12 Thuật Ngữ Mà Mọi Nhà Giao Dịch Tiền Mã Hoá Nên Biết
Mục lục

Giới thiệu
1. Sợ hãi, không chắc chắn và nghi ngờ (FUD)
2. Trạng thái sợ bị bỏ lỡ (FOMO)
3. HODL
4. BUIDL
5. SAFU
6. Hệ số thu nhập trên đầu tư (ROI)
7. Cao nhất mọi thời đại (ATH)
8. Thấp nhất mọi thời đại (ATL)
9. Tự nghiên cứu (DYOR)
10. Thẩm định thực tế (DD)
11. Chống rửa tiền (AML) Là Gì?
12. Nhận biết khách hàng của bạn (KYC)
Tổng kết
12 Thuật Ngữ Mà Mọi Nhà Giao Dịch Tiền Mã Hoá Nên Biết
Trang chủBài viết
12 Thuật Ngữ Mà Mọi Nhà Giao Dịch Tiền Mã Hoá Nên Biết

12 Thuật Ngữ Mà Mọi Nhà Giao Dịch Tiền Mã Hoá Nên Biết

Người mới
Published Aug 17, 2020Updated Sep 29, 2021
11m

Bạn quá lười để đọc? Vậy thì dưới đây là một bản tóm tắt ngắn gọn đây!


Giới thiệu

Cho dù bạn đang hoạt động trong thị trường chứng khoán, giao dịch trong ngày, Forex hoặc mới bắt đầu với thị trường tiền mã hóa, thì hẳn đã không ít lần bạn đã từng nghe đến rất nhiều các thuật ngữ giao dịch lạ tai?FOMO, ROI, ATH, HODL, rốt cuộc tất cả những cụm từ này có nghĩa là gì? Giao dịch và đầu tư có ngôn ngữ riêng của chúng và bạn có thể thấy khó khăn khi học tất cả các thuật ngữ mới này. Tuy nhiên, chúng sẽ khá hữu ích nếu bạn muốn theo kịp những gì đang diễn ra trên thị trường tài chính.

Trong bài viết này, chúng tôi đã biên soạn một số thuật ngữ giao dịch quan trọng nhất mà bạn nên biết nếu đang giao dịch tiền mã hóa.


1. Sợ hãi, không chắc chắn và nghi ngờ (FUD)


Mặc dù không phải là một thuật ngữ chuyên biệt dùng trong giao dịch, FUD thường được sử dụng trong bối cảnh của các thị trường tài chính. FUD là một chiến lược nhằm hạ bệ uy tín của một công ty, sản phẩm hoặc dự án cụ thể bằng cách truyền bá thông tin sai về nó. Mục đích là để khơi dậy nỗi sợ hãi và đạt được lợi thế bằng cách nào đó. Đây có thể là một lợi thế cạnh tranh hoặc lợi thế chiến thuật nhằm mục tiêu thu lợi từ sự sụt giảm giá cổ phiếu do các tin tức không đúng.
FUD là hiện tượng khá phổ biến trong lĩnh vực tiền mã hóa. Trong nhiều trường hợp, các nhà đầu tư có thể vào một vị thế bán khống (short) với một tài sản, sau đó tung ra những tin tức có hại hoặc không đúng sự thật khi vị thế đã được thiết lập. Bằng cách này, họ có thể thu được lợi nhuận lớn có bằng cách bán khống hoặc mua quyền chọn bán. Họ cũng có thể định vị thế cho bản thân trước với các giao dịch mua bán phi tập trung (OTC).

Trong nhiều trường hợp, thông tin hóa ra là không đúng, hoặc ít nhất là sai lệch. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, nó có thể trở thành sự thật. Việc xem xét tất cả các mặt từ nhận định được đưa ra luôn là một việc hữu ích. Ngoài ra, nếu ai đó công khai chia sẻ một số ý kiến nhất định của mình, bạn cũng nên xem xét động cơ có thể có của họ.


2. Trạng thái sợ bị bỏ lỡ (FOMO)

FOMO là cảm xúc mà các nhà đầu tư cảm thấy khi họ đổ xô mua một tài sản vì sợ bỏ lỡ cơ hội kiếm lời. Đi kèm với cảm xúc mạnh, một số lượng lớn người FOMO có thể dẫn đến các biến động giá đi theo dạng parabol. Việc các nhà đầu tư mang theo tâm lý FOMO khi đầu tư từ tài sản này sang tài sản khác không khác việc tranh giành trong trò chơi giành ghế theo nhạc. Đây cũng thường là báo hiệu cho các giai đoạn sau cùng của một thị trường bull (tăng giá).
Nếu bạn đã đọc bài viết về Những sai lầm trong Phân tích Kỹ thuật (TA), bạn sẽ biết rằng các điều kiện thị trường khắc nghiệt có thể thay đổi các quy tắc thông thường của thị trường. Khi các yếu tố cảm xúc tràn lan, nhiều nhà đầu tư có thể chọn vào các vị thế đi ngược FOMO. Điều này có thể dẫn đến các biến động giá kéo dài theo cả hai hướng và có thể làm nhiều nhà giao dịch bị sập bẫy khi cố gắng chống lại đám đông.

Hiện tượng FOMO cũng thường được ứng dụng trong việc thiết kế các ứng dụng mạng xã hội. Bạn đã bao giờ tự hỏi tại sao bạn khó có thể xem các bài đăng trên mạng xã hội theo trình tự thời gian? Điều này cũng liên quan đến FOMO. Nếu người dùng có thể xem tất cả các bài đăng kể từ lần đăng nhập cuối cùng, họ sẽ có cảm giác rằng họ đã xem tất cả các bài đăng mới nhất.

Bằng cách cố ý trộn các bài đăng cũ và mới trên dòng thời gian, các nền tảng mạng xã hội đã khơi dậy cảm xúc FOMO ở người dùng. Bằng cách này, người dùng sẽ có xu hướng tiếp tục lên mạng xã hội để xem lại nhiều lần vì họ sợ rằng có thể bỏ lỡ điều gì đó quan trọng.


3. HODL

HODL là một thuật ngữ có nguồn gốc từ một lỗi chính tả của từ "hold." Về cơ bản, với thị trường tiền mã hoá, từ này có nghĩa là chiến lược mua và nắm giữ dài hạn. HODL xuất hiện lần đầu tiên trong một bài đăng trên diễn đàn BitcoinTalk vào năm 2013. Thuật ngữ này bắt nguồn từ lỗi chính tả của một từ trong tiêu đề: "I AM HODLING." 
HODL đề cập đến việc giữ các khoản đầu tư bất chấp việc giá giảm. Nó cũng thường được sử dụng trong bối cảnh các nhà đầu tư ("HODLer"), những người thừa nhận rằng họ không giỏi giao dịch ngắn hạn, nhưng muốn chịu rủi ro với việc dành ra một khoản đầu tư cho tiền mã hóa. Nó cũng có thể được sử dụng bởi các nhà đầu tư có niềm tin cao vào một đồng tiền mã hoá nào đó và có ý định giữ khoản đầu tư của họ trong một thời gian dài.
Chiến lược HODL tương tự như chiến lược đầu tư mua và nắm giữ trong các thị trường truyền thống. Các nhà đầu tư sử dụng chiến lược này cố gắng tìm kiếm các tài sản được định giá thấp để mua và giữ chúng trong thời gian dài. Nhiều nhà đầu tư đã áp dụng chiến lược này với Bitcoin.
Nếu đã đọc bài Chiến Lược Trung Bình Hoá Chi Phí Đầu Tư (DCA) của chúng tôi, bạn sẽ biết rằng đây sẽ là một chiến lược đem lại lợi nhuận tương đối cao đối với Bitcoin. Nếu dành $10 để mua BTC mỗi tuần trong 05 năm qua, bạn đã kiếm được số tiền hơn gấp bảy lần khoản đầu tư ban đầu!


4. BUIDL

BUIDL là một thuật ngữ phái sinh của HODL. Nó mô tả việc những người tham gia vào ngành công nghiệp tiền mã hóa tiếp tục tham gia vào thị trường bất kể các biến động giá cả. Những người này thực sự là những tín đồ của ngành công nghiệp tiền mã hóa, họ kiên trì với mục tiêu xây dựng hệ sinh thái tiền mã hoá bất kể thị trường giảm giá mạnh. Theo nghĩa này, các "BUIDLer" là những người thực sự quan tâm đến những gì blockchain và tiền mã hóa có thể mang lại cho thế giới và họ đang tích cực làm việc để hướng tới mục tiêu này.
BUIDL là một lối tư duy thể hiện rằng tiền mã hóa không phải chỉ là một phương tiện đầu cơ, mà còn là mục tiêu đưa công nghệ này đến với đại chúng. Nó như một lời nhắc nhở rằng chúng ta hãy chú tâm và tiếp tục xây dựng cơ sở hạ tầng có thể phục vụ cho hàng tỷ người trong tương lai. Ngoài ra, các BUIDLer còn được hiểu là các đội ngũ nhà phát triển có tư duy dài hạn và có khả năng sẽ hoạt động tốt trong lâu dài.


5. SAFU


SAFU bắt nguồn từ một meme do Bizonacciđăng tải. Đi kèm với meme là câu "funds are safe" (tiền của người dùng vẫn an toàn) được trích từ câu tweet của CEO của Binance, Changpeng Zhao (CZ), trong một lần đột xuất bảo trì sàn giao dịch.
Video này đã viral trong cộng đồng tiền mã hóa. Đáp lại, Binance đã thành lập một quỹ bảo hiểm khẩn cấp Secure Asset Fund for Users (SAFU) thu được từ 10% mỗi khoản phí giao dịch. Khoản tiền này được lưu trữ trong một ví lạnh riêng biệt. SAFU bảo hiểm cho việc mất mát tiền của người dùng trong những trường hợp nghiêm trọng, cung cấp một lớp bảo vệ bổ sung cho những người dùng Binance. Đây là lý do tại sao bạn có thể thường nghe câu "funds are safu." (tiền của người dùng vẫn an toàn).


6. Hệ số thu nhập trên đầu tư (ROI)

Hệ Số Thu Nhập Trên Đầu Tư (ROI) là một chỉ số đo lường hiệu suất của một khoản đầu tư. ROI đo lường lợi nhuận của một khoản đầu tư so với chi phí ban đầu. Đây cũng là một cách thuận tiện để so sánh hiệu suất của các khoản đầu tư khác nhau.

Dưới đây là cách bạn tính toán ROI. Bạn lấy giá trị hiện tại của khoản đầu tư và trừ đi chi phí ban đầu của khoản đầu tư. Sau đó, bạn chia số đó cho chi phí ban đầu.

ROI = Giá trị hiện tại - Chi phí ban đầu/Chi phí ban đầu

Giả sử bạn đã mua Bitcoin với giá $6.000. Giá thị trường hiện tại của Bitcoin là $8.000. Giá thị trường hiện tại của Bitcoin hiện là $ 8.000.

ROI = 8000-6000/6000

ROI = 0,33

Điều này có nghĩa số tiền tư khoản đầu tư ban đầu của bạn đã tăng lên 33%. Bạn cũng nên tính đến các khoản phí (hoặc lãi suất) mà bạn phải bỏ ra để có được bức tranh toàn cảnh về hiệu suất lợi nhuận.

Tuy nhiên, chỉ có số ROI sẽ không phản ánh được toàn cảnh một khoản đầu tư. Khi so sánh các khoản đầu tư với nhau, các yếu tố khác cũng đóng nhiều vai trò quan trọng. Đâu là các rủi ro có thể xảy ra? Thời hạn đầu tư là lúc nào? Tính thanh khoản của tài sản?  Sự trượt giá có ảnh hưởng đến giá mua của bạn hay không? Bản thân ROI không phải là chỉ số tốt nhất, nhưng nó vẫn là một công cụ hữu ích để đo lường hiệu suất đầu tư của bạn.
Khi tính đến lợi nhuận từ đầu tư, việc định lượng vị thế là rất quan trọng. Nếu bạn muốn biết một công thức đơn giản giúp bạn quản lý rủi ro hiệu quả, hãy đọc thêm bài viết Cách tính Khối lượng Vị thế trong Giao dịch.


7. Cao nhất mọi thời đại (ATH)

Có thể không cần phải giải thích về thuật ngữ này bởi nó tương đối quen thuộc? All-Time High (ẠTH)là giá cao nhất được ghi nhận của một tài sản. Ví dụ: ATH của Bitcoin trong thị trường bò tót năm 2017 là 19.798,86 USDT trên cặp giao dịch BTC/USDT trên Binance. Điều này có nghĩa là đây là mức giá cao nhất mà Bitcoin từng được giao dịch trên cặp thị trường này.
Điểm hấp dẫn của việc một tài sản đạt ATH là tất cả những người đã mua tài sản này đều thu được lợi nhuận. Nếu một tài sản đã ở trong một thị trường bear (gấu) kéo dài, nhiều nhà giao dịch đang ôm khoản đầu tư thua lỗ và có khả năng muốn thoát khỏi thị trường khi vị thế của họ đạt điểm hòa vốn.

Tuy nhiên, nếu tài sản đạt ATH thì sẽ không còn bất kỳ người bán nào đang chờ thoát tại điểm hòa vốn. Đây là lý do tại sao một số người coi các lần phá vỡ ATH là "phá vỡ không kháng cự" vì hiển nhiên không nhất thiết phải có bất kỳ vùng kháng cự rõ ràng nào ở phía trước.

Phá vỡ ATH cũng thường đi kèm với sự tăng đột biến khối lượng giao dịch. Tại sao? Vì các nhà giao dịch trong ngày cũng có thể chộp lấy cơ hội bằng các lệnh market để kiếm lợi nhuận chớp nhoáng và bán với giá cao hơn. 
Có phải phá vỡ ATH đồng nghĩa với việc giá sẽ tiếp tục tăng mãi không? Dĩ nhiên là không. Các nhà giao dịch và đầu tư sẽ tìm cách chốt lời tại một số thời điểm và có thể đặt các lệnh giới hạn ở các mức giá nhất định. Điều này đặc biệt đúng nếu các mức ATH trước đó bị liên tiếp phá vỡ.

Biến động giá tăng theo đường parabol thường có thể kết thúc bằng việc rớt giá mạnh. Nguyên nhân là vì có nhiều nhà đầu tư vội vàng thoát khi họ nhận ra xu hướng tăng có thể sắp kết thúc. Ví dụ như giá Bitcoin rớt mạnh sau khi đạt ngưỡng $20.000 vào tháng 12 năm 2017.


Bitcoin giảm từ $20.000 xuống $11.000 trong năm ngày.



Sau khi đạt mức ATH là $19.798,86, Bitcoin đã giảm gần 45% trong vài ngày. Đây là lý do tại sao bạn nên luôn luôn thực hiện quản lý rủi ro và luôn luôn sử dụng lệnh stop-loss.


8. Thấp nhất mọi thời đại (ATL)

Đối lập với ATH, All-Time Low (ATL), là giá thấp nhất từng được ghi nhận của tài sản. Ví dụ: ATL của BNB là 0,5 USDT trên cặp BNB/USDT vào ngày đầu tiên của giao dịch.

Phá vỡ ATL trên một tài sản có thể dẫn đến một tác động tương tự như khi phá vỡ ATH – nhưng theo hướng ngược lại. Nhiều lệnh dừng có thể kích hoạt khi ATL trước đó bị phá vỡ, dẫn đến việc giảm giá mạnh.

Vì trong lịch sử giá không có giá nào dưới ATL nên thị trường có thể tiếp tục đi xuống, trôi xuống ngày càng thấp. Vì không chắc chắn là có các điểm hợp lý để nó dừng lại, nên việc mua trong những thời điểm như vậy là rất rủi ro.

Nhiều nhà giao dịch sẽ chờ một sự đảo ngược xu hướng được xác nhận bởi một đường trung bình động quan trọng hoặc một số chỉ báo khác để cân nhắc việc vào một vị thế mua khống (long). Nếu không, họ có thể đi đến kết cục là tiếp tục ôm khoản đầu tư lỗ trong một thời gian dài, bị mắc kẹt trong một vị thế với giá không ngừng đi xuống.


Bạn muốn bắt đầu với tiền mã hoá? Mua Bitcoin trên Binance ngay hôm nay! 


9. Tự nghiên cứu (DYOR)


Trong thị trường tài chính, DYOR là một thuật ngữ liên quan chặt chẽ đến Phân tích cơ bản (FA). DYOR có nghĩa là các nhà đầu tư nên tự nghiên cứu các khoản đầu tư của mình và không dựa vào người khác để làm việc đó. "Đừng chỉ tin tưởng, hãy tự mình chứng thực" là một cụm từ thường được sử dụng trong thị trường tiền mã hóa với ý nghĩa tương tự.
Các nhà đầu tư thành công nhất sẽ tự nghiên cứu và đưa ra kết luận của riêng mình. Như vậy, bất kỳ ai muốn thành công trên các thị trường tài chính sẽ phải đưa ra chiến lược giao dịch độc đáo của riêng mình. Điều này cũng có thể dẫn đến những bất đồng giữa các nhà đầu tư khác nhau, một điều hoàn toàn bình thường trong đầu tư và kinh doanh. Một nhà đầu tư có thể có tài sản tăng giá, trong khi một số nhà đầu tư khác lại có tài sản giảm giá.

Mỗi quan điểm phù hợp với mỗi chiến lược khác nhau, các nhà giao dịch và đầu tư thành công có thể có các chiến lược hoàn toàn khác nhau. Điều quan trọng nhất là tất cả họ đều tự nghiên cứu, tự đưa ra kết luận của riêng mình và các quyết định đầu tư dựa trên những kết luận đó.


10. Thẩm định thực tế (DD)

Thẩm định thực tế (DD) có phần liên quan đến DYOR. Khái niệm này đề cập đến việc một người hoặc một doanh nghiệp thực hiện điều tra và suy xét cẩn trọng trước khi đi đến một thỏa thuận với một bên khác. 

Khi các bên đi đến một thỏa thuận, mỗi bên tiến hành DD lên đối tác. Tại sao điều này lại cần thiết? Vì bất kỳ bên đối tác nghiêm túc nào cũng muốn đảm bảo rằng thỏa thuận của họ sẽ không dính bất kỳ dấu hiệu cờ đỏ (dấu hiệu nguy cơ có rủi ro) nào. Nếu không làm như vậy, làm thế nào họ có thể so sánh giữa rủi ro tiềm ẩn với lợi ích kỳ vọng? 

Điều này là tương tự với các khoản đầu tư. Khi các nhà đầu tư tìm kiếm các khoản đầu tư tiềm năng, họ cần phải tự mình thực hiện DD để đảm bảo rằng họ có thể xem xét được hết các rủi ro. Nếu không, họ sẽ không kiểm soát được các quyết định đầu tư của mình và có thể đưa ra những lựa chọn sai lầm.


11. Chống rửa tiền (AML) Là Gì?

Thuật ngữ Chống rửa tiền (AML) đề cập đến một số quy định, luật và thủ tục nhằm ngăn chặn tội phạm biến số tiền thu được bất hợp pháp thành thu nhập hợp pháp. Các thủ tục AML khiến bọn tội phạm khó "rửa" sạch tiền khi cố gắng che giấu hoặc ngụy trang tiền bẩn thành tiền đến từ các nguồn hợp pháp.
Bọn tội phạm sẽ luôn tìm cách che giấu nguồn tiền thực sự của chúng. Do sự phức tạp của các thị trường tài chính, có thể có nhiều cách khác nhau để thực hiện điều đó. Với việc tạo ra các sản phẩm phái sinh được tạo ra từ các sản phẩm phái sinh cùng với các chiêu trò phức tạp khác có thể khiến việc truy tìm nguồn tiền thực sự trở nên khá khó khăn (mặc dù không phải là không thể).

Các quy định AML yêu cầu các tổ chức tài chính như ngân hàng giám sát các giao dịch của khách hàng và báo cáo về hoạt động đáng ngờ. Bằng cách này, bọn tội phạm ít có khả năng thoát khỏi sự trừng phạt do tội rửa tiền bất hợp pháp.


12. Nhận biết khách hàng của bạn (KYC)

Các sàn giao dịch và các nền tảng giao dịch chứng khoán phải tuân thủ các nguyên tắc quốc gia và quốc tế. Ví dụ, Sở giao dịch Chứng khoán New York (NYSE) và NASDAQ phải tuân thủ các quy định do chính phủ Mỹ đặt ra.

Các nguyên tắc Know Your Customer (KYC)  hoặc Know Your Client giúp các tổ chức hỗ trợ giao dịch hoặc các công cụ tài chính đảm bảo rằng xác minh được danh tính khách hàng của họ. Tại sao việc này lại quan trọng? Lý do chính là việc này có thể giúp giảm thiểu rủi ro rửa tiền.

Ngoài ra, các quy định KYC không chỉ có hiệu lực đối với những người tham gia vào ngành tài chính. Nhiều mảng khác cũng phải tuân thủ các hướng dẫn này. Nhìn chung, các nguyên tắc KYC là một phần của chính sách Chống rửa tiền (AML) có quy mô rộng lớn hơn.


Tổng kết

Các thuật ngữ trong giao dịch tiền mã hóa thoạt đầu có thể hơi khó hiểu. Nhưng bây giờ bạn đã biết kha khá về chúng, vì vậy bạn có thể cảm thấy SAFU hơn với những cụm từ được viết tắt này.  Hãy chắc chắn rằng bạn thực hiện DYOR khi xảy ra FUD, không FOMO một cách mù quáng vào bất cứ đồng tiền nào đã đạt đến ATH. Cuối cùng, hãy và tiếp tục HODL và BUIDL!
Bạn vẫn muốn tìm hiểu thêm về các thuật ngữ giao dịch tiền mã hóa? Hãy xem đến tảng Hỏi và Đáp của chúng tôi, Ask Academy, nơi bạn có thể được cộng đồng Binance trả lời cho câu hỏi của mình.